Các phần câu và cấu trúc câu trong Tiếng Anh

Các phần câu và cấu trúc câu

Công việc của ngữ pháp là sắp xếp từ thành câu , và có nhiều cách để làm điều đó. (Hoặc chúng ta có thể nói, Từ có thể được tổ chức thành các câu bằng nhiều cách khác nhau ) Vì lý do này, mô tả cách đặt câu với nhau không phải là dễ dàng như giải thích làm thế nào để nướng bánh hoặc lắp ráp một mô hình máy bay. Không có công thức nấu ăn dễ dàng, không có hướng dẫn từng bước. Nhưng điều đó không có nghĩa là việc tạo ra một câu có hiệu quả phụ thuộc vào phép thuật hay may mắn.

Cấu trúc câu
Các nhà văn có kinh nghiệm biết rằng những phần cơ bản của một câu có thể được kết hợp và sắp xếp theo vô số cách. Vì vậy, khi chúng tôi làm việc để cải tiến bài viết của mình, điều quan trọng là phải hiểu những cấu trúc cơ bản này là gì và cách sử dụng chúng hiệu quả.

Chúng ta sẽ bắt đầu bằng cách giới thiệu các phần truyền thống của lời nói và những cấu trúc câu thông dụng nhất . Để thực hành trong việc định hình những từ và cấu trúc này thành các câu mạnh, hãy theo các liên kết tới các bài tập thực hành, ví dụ, và thảo luận mở rộng.

1. CÁC PHẦN CỦA BÀI PHÁT BIỂU

Một cách để bắt đầu học các cấu trúc câu cơ bản là xem xét các phần truyền thống của bài phát biểu (còn gọi là các lớp từ ): danh từ, đại từ, động từ, tính từ, phó từ, giới từ, liên từ và sự chèn ép. Ngoại trừ những lời nói châm chích (“ouch!”), Có thói quen đứng một mình, những phần của bài diễn văn có nhiều thứ và có thể xuất hiện bất cứ đâu trong câu.

Để biết chắc chắn phần nào của lời nói là một từ, chúng ta phải nhìn không chỉ ở chính từ mà còn ở ý nghĩa, vị trí, và sử dụng trong một câu.

2. ĐỐI TƯỢNG, ĐỘNG TỪ VÀ ĐỐI TƯỢNG

Các phần cơ bản của một câu là đối tượng , động từ , và (thường, nhưng không phải luôn luôn) đối tượng . Chủ ngữ thường là một danh từ – một từ mà đặt tên cho một người, địa điểm hoặc vật.
Động từ (hoặc predicate ) thường theo chủ đề và xác định hành động hoặc trạng thái của hiện tại. Một đối tượng nhận được hành động và thường theo sau động từ.

3. TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ

Một cách thông dụng để mở rộng câu cơ bản là sử dụng các từ sửa đổi – các từ có thêm ý nghĩa của các từ khác. Các sửa đổi đơn giản nhất là tính từ và phó từ . Tính từ sửa đổi danh từ, trong khi các trạng từ giới hạn sửa đổi động từ, tính từ và các trạng từ khác.

4. CỤM TỪ GIỚI TỪ

Giống như tính từ và trạng từ, cụm từ giới từ thêm ý nghĩa vào danh từ và động từ trong câu. Một giới từ có hai phần cơ bản: một giới từ cộng với một danh từ hoặc một đại từ được dùng làm đối tượng của giới từ .

5. BỐN CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN

Có bốn cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh:

Một câu đơn giản là một câu chỉ với một mệnh đề độc lập (còn được gọi là mệnh đề chính): Judy cười. .
Một câu phức hợp chứa ít nhất hai mệnh đề độc lập: Judy cười và Jimmy khóc .
Một câu phức tạp bao gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc : Jimmy đã khóc khi Judy cười.
Một câu phức phức tạp chứa hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc: Judy cười và Jimmy đã khóc khi các chú hề chạy qua chỗ ngồi .

6. ĐIỀU PHỐI

Cách phổ biến để kết nối các từ, cụm từ, và thậm chí các mệnh đề toàn bộ là kết hợp chúng – tức là kết nối chúng với một sự kết hợp điều phối cơ bản như “và” hoặc “nhưng”.

7. MỆNH ĐỀ TÍNH TỪ

sentence structure
Để cho thấy một ý tưởng trong một câu là quan trọng hơn người kia, chúng ta dựa vào sự phụ thuộc – nghĩa là đối xử với một nhóm từ như một thứ yếu (hoặc cấp dưới) sang một từ khác. Một dạng phổ biến của sự phụ thuộc là mệnh đề tính từ – một nhóm từ sửa đổi một danh từ. Các mệnh đề tính từ phổ biến nhất bắt đầu với một trong những đại từ tương đối: who , which , and that .

 

8. THUẬT NGỮ ADVERB

Giống như một mệnh đề tính từ, mệnh đề phụ từ luôn phụ thuộc vào (hoặc phụ thuộc) một mệnh đề độc lập . Giống như một trạng từ thông thường, mệnh đề trạng từ thường sửa đổi động từ, mặc dù nó cũng có thể sửa đổi một tính từ, một trạng từ, hoặc thậm chí cả phần còn lại của câu trong đó. Mệnh đề adverb bắt đầu bằng một liên kết phụ – một adverb kết nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính.

9. CỤM TỪ THAM GIA

Một participle là một hình thức động từ được sử dụng như một tính từ để sửa đổi danh từ và đại từ. Tất cả các phân từ hiện tại kết thúc vào năm -ing . Các phân từ quá khứ của tất cả các động từ thường kết thúc trong -ed . Động từ bất thường , tuy nhiên, có phân tích quá khứ khác nhau kết thúc. Những người tham gia và các cụm từ có sự tham gia có thể làm tăng thêm sức mạnh cho bài viết của chúng tôi khi họ thêm thông tin vào các câu của chúng tôi.

10. CỤM TỪ TUYỆT ĐỐI

Trong số các loại sửa đổi khác nhau, cụm từ tuyệt đối có thể là ít phổ biến nhất nhưng là một trong những cách hữu ích nhất. Một cụm từ tuyệt đối, bao gồm một danh từ cộng với ít nhất một từ khác, thêm chi tiết cho toàn bộ câu-chi tiết mà thường mô tả một khía cạnh của ai đó hoặc cái gì đó đã đề cập ở nơi khác trong câu.

11. BỐN LOẠI CHỨC NĂNG CỦA CÂU

Có bốn loại câu chính có thể được phân biệt theo chức năng và mục đích của chúng:

Một câu khai báo làm cho một tuyên bố: Babies khóc.
Một câu hỏi nghi vấn đặt ra câu hỏi: Tại sao trẻ khóc?
Một câu mệnh lệnh đưa ra hướng dẫn hoặc thể hiện một yêu cầu hoặc theo yêu cầu: Xin hãy yên tĩnh.
Một câu tuyên dương thể hiện tình cảm mạnh mẽ bằng cách thực hiện một dấu chấm than: Yên lặng!

Với” Các phần câu và cấu trúc câu” sẽ giúp các bạn dùng và đặt câu trong Tiếng Anh một cách linh hoạt hơn. Chúc các bạn học tập tốt!

 

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *