Posted on

Giới từ cũng như động từ, danh từ, tính từ, trạng từ, đại từ… trong tiếng Anh, đều giữ một vị trí rất quan trọng trong ngữ pháp và câu tiếng Anh. Giới từ tuy không phải là kiến thức phức tạp nhưng lại dễ gây nhầm lẫn và mất điểm trong các bài thi nhất.

Để tránh bị mất điểm hay mắc lỗi khi giao tiếp tiếng Anh có sử dụng giới từ, các bạn hãy tìm hiểu về giới từ và cách sử dụng chúng trong bài viết này nhé!

I. Giới từ là gì?

– Giới từ là từ loại chỉ sự liên quan giữa các từ loại trong cụm từ, trong câu.

  • He is staying at home. – (Anh ấy đang ở nhà.)
  • They are talking about famous music stars. – (Họ đang nói chuyện về những ngôi sao ca nhạc nổi tiếng.)
Giới từ
Giới từ

II. Vị trí của giới từ

– Đứng sau to be và trước danh từ:

  • The sofa is in the living room. – (Chiếc xô-pha ở trong phòng khách.)

– Đứng sau động từ thường có thể đứng liền sau động từ hoặc có thể bị chen ngang bởi một từ khác.

  • He lives in New York. – (Anh ấy sống ở New York.)
  • Please put a little sugar into the coffee! – (Làm ơn hãy cho một ít đường vào cà phê.)

– Đứng sau tính từ:

  • My sister is good at speaking English. – (Chị gái tôi nói tiếng Anh rất giỏi.)
  • My house is different from her house. – (Ngôi nhà của tôi khác với ngôi nhà của cô ấy.)
Vị trí của giới từ
Vị trí của giới từ

III. Các hình thức của giới từ trong tiếng Anh

* Giới từ đơn: Là những giới từ có một từ như “in, on, at, for, with,”….

* Giới từ đôi: là những giới từ được tạo ra bằng cách ghép hai giới từ đơn vào nhau như “into upon, without” hoặc được tạo thành bằng các tiến tố “a” hoặc “be”, ví dụ “about across, before, behind,”…

* Giới từ do phân từ.

Ví dụ: during, owning to past, …

* Cụm giới từ: Là một nhóm từ bột đầu bằng một giới từ và thường được theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ: in spite of (mặc dù), on behalf of (thay mặt cho) in view of (xét về)….

IV. Các loại giới từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có rất nhiều giới từ khác nhau, nhưng có ba giới từ hay được sử dụng và dễ bị nhầm lẫn nhất là “on, at, in”. Chúng được sử dụng để nói về thời gian và vị trí. Bây giờ chúng ta sẽ tập trung vào ba giới từ này trước.

  1. Giới từ chỉ vị trí “on/ at/ in”

Giới từ

Cách sử dụng và ví dụ

On (ở trên)

+ vị trí trên bề mặt (bức tường, sàn nhà, tầng, kệ sách, bàn..)

Ex: There is a clock on the wall.

(Có một chiếc đồng hồ ở trên tường)

+ đường phố (thường dùng trong tiếng Anh – Mỹ)

Ex: She lives on Nguyen Trai street.

(Có ấy sống ở đường Nguyễn Trãi)

+ Các hướng

Ex: on the right/ on the left

(ở bên phải/ ở bên trái)

+ ngày trong tuần

Ex: on Monday/ on Tuesday/ on Sunday

(vào thứ Hai/ vào thứ Ba/ vào Chủ Nhật)

+ buổi của ngày trong tuần

Ex: on Friday morning/ on Sunday evening

(vào sáng thứ Sáu/ vào tối Chủ Nhật)

+ cuối tuần (on weekend)
+ ngày trong tháng

Ex: on 30th December

(vào ngày 30 tháng mười hai)

+ một ngày trong kỳ nghỉ

Ex: On Christmas day/ on Easter day

(trong ngày Giáng sinh/ trong ngày lễ Phục Sinh)

+ trên các phương tiện giao thông (trừ “car” và “taxi”)

Ex: on the train/ on the bus/ on motorbike

(trên tàu/ trên xe buýt/ trên xe máy)

In (ở trong)

+ tên ngôi làng/ thành phố quốc gia thế giới

Ex: in a small village/Ha Noi/Viet Nam/ the world,

(ở một ngôi làng nhỏ/ Hà Nội/ Việt Nam/ trên thế giới)

+ tháng/ năm/ thập kỷ/ thế kỷ

Ex: in January/ in 1989/ in 21th century

(vào tháng Một/ năm 1989/ vào thế kỷ 21)

+ buổi trong ngày

Ex: in the morning/in the afternoon/ in the evening

(vào buổi sáng/ vào buổi chiều/ vào buổi tối)

+ các mùa

Ex: in the spring/ in the summer

(vào mùa xuân/ vào mùa hè)

+ khoảng không gian khép kín

Ex: in a house/ in a hotel

(trong nhà, trong khách sạn)

+ biển, đại dương, sông, hồ

Ex: in Pacific Ocean/ in Red river

(ở Đại Tây Dương/ ở sông Hồng)

+ các hàng, đường thẳng

Ex: in the first row/ in a queue

(trong một dãy đầu tiên/ trong một hàng)

At (ở, tại, trong)

+ một địa điểm

Ex: at the cinema/ at bus stop

(tại rạp chiếu phim/ tại điểm dừng xe buýt)

+ vị trí trên một trang giấy

Ex: at the top/ at bottom of the page

(ở đầu/ ở cuối trang)

+ địa chỉ có số nhà

Ex: at 36 Tran Hung Dao street

(ở số nhà 36 phố Trần Hưng Đạo)

+ giờ

Ex: at 8 a.m/ at 10 pm

(vào 8 giờ sáng/ vào 10 giờ đêm)

+ đêm

Ex: at night/ at midnight

(vào đêm/ vào nửa đêm)

+ kỳ nghỉ lễ

Ex: at Christmas/ at Thanks giving

(vào lễ Giáng sinh/ vào lễ Tạ ơn)

+ cuối tuần (at weekend)

LƯU Ý:

– Không dùng giới từ “on/ at/ in” trước “all, every, this month/ year, next, last, tomorrow, yesterday, today”.

  1. Các giới từ khác

a. Các giới từ chỉ thời gian thường gặp

  • before: trước
  • after: sau
  • by: vào lúc nào đó
  • during: trong suốt
  • for: chỉ khoảng thời gian
  • since: chỉ mốc thời gian
  • from … to/ till: từ … đến
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian

b. Các giới từ chỉ vị trí thường gặp

  • above/ over: bên trên
  • below/ under: bên dưới
  • by/ near/ next to/ beside: gần, bên cạnh
  • from … to …..: từ … đến…
  • in front of: phía trước
  • behind: phía sau
Giới từ chỉ vị trí, nơi chốn
Giới từ chỉ vị trí, nơi chốn

c. Giới từ chỉ sự dịch chuyển

  • to: chỉ hướng tới người, vật, địa điểm
  • into: hướng vào bên trong vật, địa điểm đó
  • onto: tiếp xúc bề mặt, ở phía ngoài cùng của vật địa điểm
  • from: chỉ nguồn gốc xuất xứ
  • across: ngang qua
  • along: dọc theo
  • round, around, about: quanh
Giới từ chỉ sự dịch chuyển
Giới từ chỉ sự dịch chuyển

d. Giới từ chỉ thể cách

  • with: với
  • without: không, không có
  • according to: theo
  • in spite of: mặc dù
  • instead of: thay vì

e. Giới từ chỉ mục đích

  • to: để
  • in order to: để
  • for: cho
  • so as to: để

f. Giới từ chỉ nguyên nhân

  • thanks to: nhờ có
  • through: do, vì
  • because of : bởi vì
  • owing to: nhờ ở, do ở
  • by means of: nhờ, bằng phương tiện
Giới từ khác
Giới từ khác
  1. Phân biệt một số giới từ có nghĩa giống nhau nhưng cách sử dụng khác nhau:

a. between/ among

+ between: giữa hai người/ hai vật

+ among: giữa/ trong số nhiều người, nhiều vật

  • I am standing between Ann and her sister. – (Mình đứng giữa Ann và chị cô ấy)
  • He is standing among the crowd. – (Anh ấy đang đứng giữa đám đông)

b. across/ through

+ across: đi ngang qua

+ through: đi ngang qua nhưng đường đi quanh co hơn

  • She walked across the street. – (cô ấy băng qua đường)
  • He ran through the woods. – (anh ấy chạy xuyên qua rừng)

+ dùng “with” khi nói làm một hang động bằng một bộ phận của cơ thể hoặc một dụng cụ nào đó.

  • We hear with our ears. – (Chúng ta nghe bằng tai)
  • He cut the bread with a sharp knife. – (anh ấy cắt bánh mì bằng một con dao sắc)

c. above/ over: cao hơn

+ above/: chỉ vị trí cao hơn, phía trên nhưng không có sự tiếp xúc.

+ over: chỉ vị trí cao hơn, ngay sát phía trên, có thể có sự tiếp xúc hoặc không.

  • The bird flew up above the trees. – (Chủ chim bay vút lên cao hơn những cái cây)
  • He put a book over his head. – (Anh ấy đặt một cuốn sách lên đầu)

V. Cụm giới từ

  1. Cụm giới từ là một nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ và thường được theo sau bằng một danh từ hoặc đại từ

+ Cụm giới từ bắt đầu bằng “in”

  • in love: đang yêu
  • In fact: thực vậy
  • in need: đang cần
  • in trouble: đang gặp rắc rối
  • in general: nhìn chung
  • in the end: cuối cùng
  • in danger: đang gặp nguy hiểm
  • in debt: đang mắc nợ
  • in time: kịp lúc
  • in other words: nói cách khác
  • in short: nói tóm lại
  • in brief: nói tóm lại
  • in particular: nói riêng
  • in turn: lần lượt

+ Cụm giới từ bắt đầu bằng “at”

  • at time: thỉnh thoảng
  • at hand: có thể với tới
  • at heart: tận đáy lòng
  • at once: ngay lập tức
  • at length: chi tiết
  • at a profit: có lợi
  • at present: bây giờ
  • at war: thời chiến
  • at rest: thoải mái
  • at least: ít nhất
  • at most: nhiều nhất

+ Cụm giới từ bắt đầu bằng “on”

  • on second thoughts: nghĩ lại
  • on the contrary: trái lại
  • on the average: trung bình
  • on one’s own: một mình
  • on foot: đi bộ
  • on purpose: có mục đích
  • on time: đúng giờ
  • on the whole: nhìn chung
  • on fire: đang cháy
  • on and off : thỉnh thoảng
  • on the spot: ngay tại chỗ
  • on sale: bán giảm giá
  • on duty: đang làm việc, đang trực

+ Cụm giới từ bắt đầu bằng “by”

  • by sight: biết mặt
  • by chance: tình cờ
  • by mistake: nhầm lẫn
  • by heart: thuộc lòng
  • by orieself: một mình
  • by all means: chắc chắn
  • by land: bằng đường bộ
  • by no means: không chắc rằng

+ Cụm giới từ bắt đầu bằng “out of”

  • out of work: tốt nghiệp
  • out of danger: hết nguy hiem
  • out of date: lỗi thời
  • out of use: hết hạn, không sử dụng được nữa
  • out of reach: ngoài tầm với
  • out of the question: không bàn cãi
  • out of money: hết tiền
  • out of order: không theo đúng trật tự

+ Cụm giới từ bắt đầu bằng “under”

  • under control: đang được kiểm soát
  • under rest: đang bị bắt

VI. Giới từ đi sau các từ loại

  1. Giới từ đi sau tính từ

+ Tính từ + to

  • acceptable: Có thể chấp nhận
  • accustomed: quen
  • agreeable: Có thể đồng ý
  • applicable: có thể ứng dụng
  • appropriate: thích hợp
  • addicted to something: say mê cái gì
  • bad to something: có hại cho, không tốt cho
  • contrary: trái với
  • clear: rõ ràng
  • close: gần
  • dedicated: hiến dâng
  • devoted: cống hiến
  • engaged: đính hồn
  • equal: công bằng
  • essential: cần thiết
  • friendly (to/with): thân thiện
  • faithful: trung thành
  • good to somebody: tử tế với ai
  • generous: hào phóng
  • grateful to somebody: biết ơn ai đó
  • thankful to somebody: biết ơn ai đó
  • harmful: có hại
  • important: quan trọng
  • pleasant: vui
  • indifferent: thờ ơ, lãnh đạm
  • pleasing: làm vui lòng
  • kind to somebody: tử tế với ai
  • polite: lịch sự
  • know: được biết đến
  • preferable: thích hơn
  • likely: có khả năng/ có thể thích hợp
  • related: liên quan
  • loyal: trung thành
  • responsible to somebody: chịu trách nhiệm với ai đó
  • lucky: may mắn
  • rude: thô lỗ
  • married: kết hôn
  • slimilar: giống
  • nice to somebody: tử tế với ai
  • strange: xa lạ
  • cessary: cần thiết
  • subject: dễ bị/ khó tránh
  • open: cởi mở
  • true: trung thực

Tính từ + of:

  • afraid: sợ
  • aware: ý thức
  • ashamed: xấu hổ
  • capable: có khả năng
  • careful (of/with/about): cẩn thận
  • careless: bất cẩn
  • certain: chắc chắn
  • confident: tự tin
  • doubtful (about/of): nghi ngờ
  • fond: thích
  • forgetful: quên
  • frightened: sợ
  • full: đầy
  • glad: vui mừng
  • guilty: tội lỗi
  • hopeful: hi vọng
  • innocent: vô tội
  • jealous: ghen tị
  • proud: tự hào
  • sure (of/about): chắc chắn
  • scared: sợ hãi
  • short: thiếu hụt
  • thoughtful: chu đáo/ ân cần
  • thoughtless: không chu đáo
  • tolerant: khoan dung
  • tired: mệt mỏi
  • quick of/ at: nhanh
  • worthy: xứng đáng

+ Tính từ + for

  • anxious (for/about): lo âu
  • appropriate: thích hợp
  • available: có thể dùng được
  • bad for st: có hại cho
  • convenient: thuận lợi
  • difficult: khó
  • dangerous: nguy hiểm
  • enough: đủ
  • famous, nổi tiếng
  • fit: vừa vặn
  • good (for health/sb): tốt
  • grateful (for sth.): biết ơn
  • thankful for st: biết ơn
  • late: trễ
  • necessary: cần thiết
  • perfect: hoàn hảo
  • prepared for st: chuẩn bị
  • responsible for st/v-ing: có trách nhiệm
  • qualified: có phẩm chất
  • ready: sẵn sàng
  • suitable(for/to): thích hợp
  • useful: có lợi ích

+ Tính từ + at

  • amazed (at/by): ngạc nhiên
  • amused (at/ by): ngạc nhiên, thích thú
  • angry (at/ about st/ with sb/ for V-ing): giận dữ về cái gì với ai/ về việc gì
  • annoyed (at/about st/ with sb/for V-ing): bực mình cái gì với ai/ về việc gì
  • astonished (at/by): ngạc nhiên
  • bad (at sth): dốt, tồi
  • clever: thông minh
  • clumsy: vụng về
  • excellent: xuất sắc
  • good (at sth): giỏi
  • hopeless: vô vọng
  • present: có mặt
  • quick: nhanh
  • skilful: có năng khiếu
  • surprised (at/by): ngạc nhiên
  • slow: chậm

+ Tính từ + with

  • acquainted: quen
  • annoyed: giận
  • bored / fed up: buồn chán
  • covered: bao phủ
  • crowded: đông đúc
  • disappointed: thất vọng
  • delighted: hài lòng
  • pleased: hài lòng
  • popular: nổi tiếng
  • (im)patient: (không) kiên nhẫn
  • Satisfied: thỏa mãn
  • friendly to/with: thân thiện

+ Tính từ + in

  • bonest: thật thà
  • interested: thích thú
  • proficient (at/in): thành thạo
  • rich: giàu
  • successful: thành công
  • weak: yếu kém
  • free: miễn phí
  • far: xa

+ Tính từ + from

  • absent: vắng
  • away: đi vắng, đi xa
  • different: khác
  • distinct: khác biệt
  • divorced: cách ly, cách xa
  • isolated: cách, cách biệt
  • safe: an toàn
  • separate: riêng lẻ

+ Tính từ + about

  • anxious: lo lắng
  • confused: bối rối, nhầm lẫn
  • curious: tò mò, hiếu kỳ
  • disappointed (about/with): thất vọng
  • enthusiastic: nhiệt tình
  • excited: hứng thú
  • happy: vui vẻ
  • optimistic: lạc quan
  • pessimistic: bi quan
  • sad = upset: buồn
  • sure: chắc chắn
  • serious: đứng đắn, nghiêm túc
  • Worried: bồn chồn, lo lắng

+ Tính từ + on

  • keen: thích
  • dependent: phụ thuộc
  • expert: chuyên gia
  1. Giới từ theo sau động từ

+ Động từ + to

  • agree to sb/one’s +V-ing/: chấp nhận
  • apologise to sb for st: xin lỗi
  • belong to: thuộc về
  • complain to… about: than phiền
  • explain… to: giải thích
  • happen to: xảy đến
  • invite … to: mời
  • listen to: nghe
  • object to: phản đối
  • prefer… to: thích…hơn
  • report to sb about st: báo cáo với ai về cái gì
  • say speak/talk to: nói với
  • throw…to: ném cái gì
  • write to: viết thư cho

+ Động từ + for

  • apologize for: xin lỗi
  • apply for: nộp đơn xin việc
  • admire sb/ st for: ngưỡng mộ
  • ask… for: hỏi… cho
  • care for: chăm sóc/ thích/ yêu cầu
  • charge sb for: thanh toán tiền
  • blame sb for st: đổ lỗi
  • hope for: hi vọng về
  • criticize sb for: phê bình ai
  • leave… for: rời đi… để đến
  • look for: tìm
  • look forward to: mong đợi
  • mistake sb/st for sb/st: nhầm ai với ai/ cái gì với cái gì
  • pay for: trả tiền cho
  • prepare for: chuẩn bị
  • provide st for sb: cung cấp
  • search for: tìm kiếm
  • send for: cho mời ai đến
  • wait for: chờ đợi

+ Động từ + in/ into

  • arrive in/at: đến nơi
  • believe in: tin tưởng vào
  • participate in: tham gia vào
  • result in: gây ra
  • succeed in: thành công về
  • take in: lừa gạt
  • crash into: va chạm vào
  • cut into: chia (ra)
  • divide into: chia (ra)
  • look into: điều tra
  • run into: tình cờ gặp
  • slice into: chia (ra)

+ Động từ + of

  • accuse… of: buộc tội
  • approve of: đồng ý
  • consist of: bao gồm
  • die of: chết vì
  • dream of: mơ ước trở thành
  • hear of/about/from: nghe về
  • remind …of: gợi nhớ
  • take care of: chăm sóc
  • think of/about: nghe về

+ Động từ + with

  • agree with st/ sb: đồng ý
  • charge… with: phạt
  • deal with: giải quyết
  • live with sb: sống với ai
  • provide sb with st: cung cấp

+ Động từ + on

  • base on: dựa vào
  • blame st on sb: đổ lỗi
  • concentrate on: tập trung
  • congratulate… on: chúc mừng
  • decide on: quyết định về
  • depend on: thuộc về
  • insist on: khăng khăng
  • live of sh/st: sống nhờ vào
  • look back on: nhìn về quá khứ
  • look down on: khinh rẻ
  • operate on: mổ
  • rely… on: dựa vào
  • spend … on: chi tiêu cho

+ Động từ + from

  • borrow … from: mượn
  • differ from: khác
  • discourage sb from/ against V-ing: ngăn cản ai làm gì
  • escape from: thoát khỏi
  • get st from sb: nhận cái gì từ ai
  • prevent sb from/against V-ing: ngăn cản ai làm gì
  • protect sb from/ against V-ing: ngăn cản ai làm gì
  • receive st from sb: nhận cái gì từ ai
  • result from: do bởi
  • stop sb from/against V-ing: ngăn cải ai làm gì
  • suffer from: đau, chịu đựng
  • translate … from … into: dịch.. sang

+ Động từ + at

  • laugh/smile at: cười vào
  • live in/at : sống ở đâu
  • look at: nhìn
  • point/ aim at: chỉ… vào
  • shout at: la, hét
  • throw … at: ném… vào (nghĩa tiêu cực)
  • + Động từ + about:
  • care about: quan tâm về
  • dream about: mơ về
  • know much about: biết
  • remind sb about: nhắc nhở
  • warn… about: cảnh báo về
  1. Giới từ đi sau danh từ

+ Danh từ + to

  • according: theo
  • attention: quan tâm, chú ý
  • attitude to/toward: thái độ
  • answer: câu trả lời
  • cruel: độc ác
  • contribution: đóng góp
  • due: bởi vì
  • duty: nhiệm vụ
  • devotion: cống hiến
  • damage: thiệt hại
  • invitation: lời mời
  • key: giải pháp
  • reaction: phản ứng
  • reply: đáp lại
  • thank: nhờ có
  • owing: nhờ có

+ Danh từ + for

  • demand for: nhu cầu
  • dislike for: ghét
  • fine for: phạt
  • need for: nhu cầu
  • passion/ love for: niềm say mê
  • reason for: lý do

+ Danh từ + in

  • a fall/ drop/ decrease: giảm
  • an increase: tăng
  • delight in = pleasure of: vui thích
  • have confidence in: tự tin
  • rise: tăng

+ Danh từ + of

  • a lot of: nhiều
  • a number of: số lượng
  • as a result of: vì kết quả
  • cause of: nguyên nhân
  • danger of: nguy hiểm
  • for fear of: sợ
  • in case of: phòng khi
  • in front of: phía trước
  • in the center of: ở trung tâm
  • in the middle of: ở giữa
  • inspite of: mặc dù
  • instead of : thay vì
  • on behalf of: thay mặt
  • photograph of: ảnh
  • picture of: tranh
  • regardless of: cho dù

Kiến thức về giới từ trong tiếng Anh có trong một số cuốn sách sau:

Các bạn hãy mua về tham khảo để có kiến thức đầy đủ nhất về ngữ pháp tiếng Anh.

Chúc các bạn học tiếng Anh thành công và đạt nhiều điểm số tốt!

Mcbooks.vn

001-messenger