Posted on

Động từ xuất hiện trong 95% các loại câu và đóng nhiều vai trò trong câu. Biết sử dụng động từ đúng cách và linh hoạt, bạn sẽ tạo ra được những câu nói, những bài văn viết hay và giao tiếp tiếng Anh tốt hơn.

Hãy tìm hiểu tất tần tật kiến thức về động từ trong tiếng Anh ở bài viết này để việc học tiếng Anh được dễ dàng hơn nhé!

I. Định nghĩa và phân loại động từ

  1. Định nghĩa

– Động từ là một từ hay cụm từ diễn tả sự hiện hữu của một tình trạng hay sự thực hiện một hành động.

– Động từ là từ cho chúng ta biết người hoặc vật nào đó làm gì hoặc là gì (hoặc đang ở trạng thái gì). Động từ đôi khi được mô tả là “từ diễn tả hành động”. Điều này chỉ đúng một phần bởi vì nhiều động từ không diễn tả hành động, nhưng diễn tả sự tồn tại, diễn tả một tình trạng, trạng thái.

Định nghĩa động từ
Định nghĩa động từ
  1. Phân loại động từ

  • Trợ động từ
  • Động từ thường (Nội động từ và ngoại động từ)
  • Động từ khuyết thiếu

II. Trợ động từ (auxiliary verbs)

  1. Định nghĩa

– Trợ động từ (auxiliary verbs) là những động từ giúp tạo thành các dạng khác nhau của động từ chính. Khi giữ vai trò trợ động từ, những động từ này không mang ý nghĩa rõ rệt, mà chỉ giúp các động từ chính thành lập các thì, thái, cách.

  • I don’t go to work on Sunday. – (Mình không đi làm vào ngày chủ nhật)
Trợ động từ
Trợ động từ
  1. Các trợ động từ trong tiếng Anh

Các hình thức của trợ động từ:

Nguyên mẫu

Hiện tạiQuá khứQuá khứ phân từ

Hiện tại phân từ

be

am/is/arewas/ werebeenbeing

have

have/ hashadhad

having

dodo/ doesdiddone

doing

can

cancouldx

x

could

couldcouldx

x

may

maymightx

x

might

mightmightx

x

will

willwouldx

x

would

wouldwouldx

x

shall

shallxx

x

should

shouldxx

x

must

mustxx

x

ought to

ought toxx

x

need

needxx

x

dare

darexx

x

x

xused toxx
  1. Đặc tính chung của Trợ động từ (Auxiliary verbs)

Hình thành thể phủ định bằng cách thêm “NOT” sau động từ.

S + aux. +not+ (V)

(aux. = auxiliary)

  • He is not here. (Anh ấy không có ở đây.)
  • They will not come on time. (Họ sẽ không đến đúng giờ)

Hình thành thể nghi vấn bằng đảo ngữ (inversion).

Aux. +S+ (V)?

Is he at home? (Anh ấy có ở nhà không?)

Hình thành Câu hỏi đuôi (Tag-question) bằng cách dùng lại chinh trợ động từ ấy.

S+V, + aux…..? hoặc

S+ aux. + not (+V), aux….?

You are a teacher, aren’t you? – (Bạn có phải là một giáo viên không?)

Hình thành Câu trả lời ngắn (short answer) bằng cách dùng lại chính trợ động từ ấy.

Yes, S+ aux.

No, S + aux. + not.

Does she live in England? – No, she doesn’t – (Cô ấy sống ở nước Anh à? – Không, cô ấy không sống ở đó.)

III. Động từ thường (ordinary verbs)

Động từ thường có ba hình thức

+ Động từ nguyên mẫu (infinitive)

+ Danh động từ (gerund)

+ Phân từ (participles)

  1. Động từ nguyên mẫu

– Động từ nguyên mẫu (the infinitives) là hình thức cơ bản của động từ.

– Động từ nguyên mẫu có 2 dạng:

  • Nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)
  • Nguyên mẫu không “to” (infinitive without to/ bare-infinitive)

a. Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)

Động từ nguyên thể có "to"
Động từ nguyên thể có “to”

– Động từ nguyên mẫu có “to” được dùng:

+ Sau tính từ

It’s easy to learn English. – (Thật dễ để học tiếng Anh.)

+ Sau danh từ

I have a lot of homework to do tonight. – (Mình có rất nhiều bài tập phải làm vào tối nay.)

+ Sau một số động từ thường khác (làm tân ngữ trực tiếp cho những động từ này)

  • afford (có khả năng)
  • help (giúp đỡ)
  • manage (xoay xở)
  • demand (yêu cầu)
  • seem (dường như
  • prepare (chuẩn bị)
  • hope (hi vọng)
  • claim (tuyên bố)
  • threaten (đe dọa)
  • agree (đồng ý)
  • arrange (sắp xếp)
  • promise (hứa)
  • choose (chọn)
  • tend (có ý định)
  • intend (có ý định)
  • expect (mong đợi)
  • come (đến)
  • learn (học)
  • offer (đề nghị)
  • try (cố gắng)
  • Continue (tiếp tục)
  • like (thích)
  • regret (hối hận)
  • want (muốn)
  • plan (lập kế hoạch)
  • decide (quyết định)
  • hate (ghét)
  • Wish (ước)
  • forget (quên)
  • begin (bắt đầu)
  • pretend (giả vờ)
  • love (yêu thích)
  • start (bắt đầu)
  • prefer (thích hơn)
  • refuse (từ chối)
  • ask (yêu cầu)

+ Sau động từ + tân ngữ + to infinitive

  • forbid (cấm)
  • advise (khuyên)
  • allow (cho phép)
  • challenge (thử thách)
  • command (yêu cầu)
  • force (bắt buộc)
  • love (yêu thích)
  • invite (mời)
  • ask (yêu cầu)
  • consider (xem xét)
  • lead (dẫn dắt)
  • prefer (thích hơn)
  • guess (đoán)
  • encourage (khuyến khích)
  • persuade (thuyết phục)
  • like (thích)
  • beg (cầu xin)
  • hate (ghét)
  • believe (tin)
  • remind (nhắc nhở)
  • help (giúp đỡ)
  • imagine (tưởng tượng)
  • cause (gây ra)
  • request (đòi hỏi)
  • tell (kể)
  • teach (dạy)
  • wish (ước)
  • want (muốn)
  • observe (quan sát)
  • expect (mong đợi)
  • permit (cho phép)
  • think (nghĩ)
  • urge (thúc giục)

Ví dụ:

  • The doctor advised me to stay in bed for a few days. – (Bác sĩ khuyên tôi nên nằm nghỉ một vài ngày.)
  • He persuaded me to take the course. – (Anh ấy thuyết phục tôi tham gia khóa học đó.)

+ Sau các từ nghi vấn what, who, which, when, where, how,…(trừ why) trong lời nói gián tiếp.

I don’t know what time to go. – (Tôi không biết mấy giờ nên đi.)

+ Sau “too” và “enough”

The weather is warm enough to go fishing. – (Thời tiết đủ ấm áp để có thể đi câu.)

b. Động từ nguyên mẫu không to (infinitive without to/ bare-infinitive)

Động từ nguyên thể không "to"
Động từ nguyên thể không “to”

– Sau các động từ khuyết thiếu (trừ ought)

  • He should give up smoking. – (Ông ấy nên từ bỏ hút thuốc lá.)
  • They will come here tomorrow. – (Họ sẽ đến đây vào ngày mai.)

– Sau “make + tân ngữ”, “let+ tân ngữ

  • His mother makes him clean the floor every day. – (Mẹ anh ấy bắt anh ấy phải lau sàn nhà hàng ngày.)
  • He let me drive his car. – (Anh ấy cho phép tôi lái ô tô của anh ấy.)

– Sau had better và would rather

It is cold. You had better wear a coat when going out. – (Trời lạnh. Bạn nên mặc áo khoác khi ra ngoài.)

2. Danh động từ (gerund)

Danh động từ là những động từ tận cùng là đuôi “–ing”.

Danh động từ
Danh động từ

Những động từ có danh động từ theo sau:

  • admit (chấp nhận)
  • anticipate (ngóng đợi)
  • avoid (tránh)
  • Consider (xem xét)
  • defer (hoãn lại)
  • delay (trì hoãn)
  • dislike (ghét)
  • deny (từ chối)
  • discuss (thảo luận)
  • enjoy (thích)
  • finish (chấm dứt)
  • forgive (tha thứ)
  • keep (tiếp tục)
  • miss (lỡ, trễ)
  • prevent (ngăn ngừa)
  • mind (để ý)
  • postpone (hoãn lại)
  • practice (luyện tập)
  • recall (nhớ lại)
  • quit (từ bỏ)
  • recommend (khuyến cáo)
  • remember (nhớ)
  • stop (ngừng)
  • regret (tiếc)
  • tolerate (tha thứ)
  • suggest (đề nghị)
  • it’s no use (không ích gì)

– Sau các giới từ

  • He is interested in reading comic stories. – (Anh ấy thích đọc truyện cười.)
  • I congratulated him on passing the exam. – (Tôi chúc mừng anh ấy đã đỗ kỳ thi.)

Một số động từ có thể được theo sau bởi cả hai dạng “-ing” và “infinitive” mà nghĩa không thay đổi:

  • advise
  • allow
  • begin
  • start
  • (can’t) bear
  • (can’t) stand
  • forbid
  • forget
  • continue
  • go on
  • go
  • hate
  • hear
  • like
  • love
  • prefer
  • propose
  • regret
  • remember
  • stop
  • watch
  • try
  • intend
  • see
  • permit

+ Một số động từ có thể được theo sau bởi cả hai dạng “-ing” và “infinitive” nhưng nghĩa khác nhau

Động từ

Cách dùng

Ví dụ

remember

+ to V: nhớ phải làm gìRemember to turn off the light before going out.
+ V_ing: nhớ đã làm gìI remember meeting her

somewhere.

forget

+ to V: quên phải làm gìDon’t forget to post this letter, please!
+ V_ing: quên đã làm gìI forgot doing homework last night

stop

+ to V: dừng lại để làm gìHe stopped to have lunch
+V_ing: dừng hẳn việc gì đóMy father stopped smoking two years ago.

try

+ to V: Cố gắng làm gìJohn tries to learn English to get a new job.
+ V_ing: thử làm gìTry opening the door with this key.

go on

+ to V: tiếp tục làm việc gì sau khi đã làm xong một việc khácHe is going on to wash clothes

after cleaning the floor.

+ V_ing: tiếp tục làm một điều gì đó.After ten-minute break, students go on studying their English lesson.

mean

+ to V: Có ý định làm gìI mean to go shopping this evening.
+ V_ing: Có nghĩa là gì

 

You can’t do the test well, it means getting bad mark.

regret

+ to V: hối hận vì điều đang làmI regret to lend her the money.
+ V_ing: hối hận vì đã làm điều gìI regret telling you that you couldn’t get that job.

3. Phân từ (participles)

– Phân từ được chia làm hai dạng

+ Hiện tại phân tử pre-sert participles): V_ing

+ Quá khứ phân tử (past participles): V_ed/ V3

a. Hiện tại phân từ

Hiện tại phân từ chính là động từ thêm đuôi “-ing”. Hiện tại phân từ được thành lập bằng cách thêm “ing” vào sau động từ nguyên mẫu.

Phân từ hiện tại
Phân từ hiện tại

+ Cách sử dụng

– Dùng trong các thì tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định.

  • He is working on his farm at the moment. – (Bây giờ ông ấy đang làm việc trên nông trại của ông ấy.)
  • They were having a small party at this time yesterday. – (Vào giờ này ngày hôm qua, họ đang tổ chức một bữa tiệc nhỏ.)

– Dùng làm chủ ngữ trong câu. (vai trò giống như một danh từ.)

  • Playing sports helps you to relax. – (Việc chơi thể thao có thể giúp bạn giải trí.)

– Dùng làm tân ngữ của động từ.

  • I hate getting up early in the morning. (Tôi ghét dậy sớm vào buổi sáng.)

– Dùng làm tân ngữ của cụm giới từ.

  • She is interested in collecting stamps. – (Cô ấy thích sưu tầm tem.)

– Dùng như tính từ trong câu.

  • It is an amazing present for me. – (Đó là một món quà bất ngờ dành cho tôi.)

– Dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn.

  • The girl standing over there is my best friend. – (Cô gái đang đứng ở phía kia là bạn thân của tôi)

b. Quá khứ phân từ (past participles)

– Quá khứ phân từ có hai cách thành lập:

+ Đối với động từ có quy tắc: thêm đuôi “-ed”.

+ Đối với động từ bất quy tắc: xem cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc.

Phân từ quá khứ
Phân từ quá khứ

Cách sử dụng:

– Dùng trong các thì hoàn thành như hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành.

  • It has rained for two hours. – (Trời đã mưa hai tiếng rồi.)
  • She had gone out when I came. – (Cô ấy đã ra ngoài khi tôi đến.)

– Dùng như tính từ trong câu.

  • She is the most interested person I have ever talked. – (Cô ấy là người thú vị nhất mà tôi từng nói chuyện.)

– Dùng trong câu bị động.

  • The flowers are watered every morning. – (Hoa được tưới nước vào mỗi buổi sáng.)

– Dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn.

  • The picture painted by my brother is stolen. – (Bức tranh mà anh trai tôi vẽ đã bị đánh cắp.)

4. Nội động từ (intransitive verbs) và ngoại động từ (transitive verbs)

a. Nội động từ

Là những động từ đầy đủ ý nghĩa không cần tân ngữ đi kèm.

She walks. – (Cô ấy đi bộ.)

Nội động từ
Nội động từ

b. Ngoại động từ

– Là động từ không thể đứng một mình mà phải có tân ngữ đứng ngay sau nó, bổ nghĩa và giải thích cho nó. Tân ngữ (0 = Object) này có thể là người hay vật.

  • He plays football every day. (O: football) – (Hằng ngày anh ấy thường chơi bóng đá.)
  • She gave me a book yesterday. (O: me, a book) – (Cô ấy đã tặng tôi một cuốn sách vào ngày hôm qua.)
Ngoại động từ
Ngoại động từ

– Một số động từ vừa là nội động từ và vừa là ngoại động từ:

  • write: viết
  • wash: rửa
  • read: đọc
  • open: mở
  • close: đóng
  • stop: dừng

Ví dụ:

Open the door, please! – (Xin hãy mở cửa ra.)

The door opened – (Cửa mở.)

IV. Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)

– Những động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh:

  • can (có thể)
  • shall (sẽ)
  • Could (có thể)
  • should (nen)
  • must (phải)
  • dare (dám)
  • used to (thường)
  • might (có lẽ)
  • ought to (nên)
  • will (sẽ)
  • would (sẽ)
  • may (có lẽ)

– Những đặc điểm chung của động từ khuyết thiếu:

Ngoài những đặc điểm như trợ động từ, động từ khuyết thiếu còn có thêm một số đặc tính riêng như sau:

+ Không có “to” ở nguyên mẫu và động từ theo sau ở dạng nguyên thể không “to”.

  • I can swim. – (Tôi có thể bơi.)

Lưu ý: Không dùng: can to Swim.

+ Không thêm s/es ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại.

  • He should drink less coffee. – (Anh ấy nên uống ít cà phê hơn.)

Lưu ý: Không dùng: He shoulds drink less coffee.

+ Chỉ có 2 hình thức: hiện tại và quá khứ.

  • She can cook. [hiện tại] – (Cô ấy có thể nấu ăn.)
  • She could sing well since she was a child. [quá khứ] – (Cô ấy có thể hát hay từ khi cô ấy còn bé.)

+ Thể phủ định được thành lập bằng cách thêm “hot” sau động từ khuyết thiếu.

  • He may not come here. – (Có lẽ anh ấy không đến đây.)

+ Thể nghi vấn được thành lập bằng cách đảo ngữ.

  • Can I use your phone for a while? – Yes, you can./No, you can’t. – (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn một lúc được không?)

+ Trong câu hỏi có từ để hỏi, thì từ đó được đặt trước trợ động từ khuyết thiếu.

  • When should we leave? – (Khi nào chúng ta nên đi?)

+ Trong câu hỏi đuôi, trợ động từ khuyết thiếu cũng được dùng giống như trợ động từ khác.

  • You will not come on time, will you? – (Bạn sẽ không đến đúng giờ, đúng không?)

1.Can – Could (có thể)

a. Can

+ “can” chỉ có 2 thì: hiện tại (can) và quá khứ đơn (could). Những hình thức khác sẽ dùng động từ tương đương “be able to”.

+ “can” cũng có thể được dùng như một trợ động từ để hình thành một số cách nói riêng.

+ “can” và “could” có nghĩa là “có thể”, diễn tả một khả năng.

  • Can he ride a bike? – (Cậu ấy có thể đi xe đạp không?)

+ Trong văn nói, “can” được dùng thay cho “may” để diễn tả một sự cho phép và thể phủ định “cannot” được dùng để diễn tả một sự cấm đoán.

  • You cannot smoke in the hospital – (Bạn không được hút thuốc trong bệnh viện.)

+ “can” cũng diễn tả một điều có thể xảy đến. Trong câu hỏi và câu cảm thán,  “can” có nghĩa là ‘Is it possible…?’

  • Can it be true? – (Điều đó có thể đúng không?)

+ “cannot” được dùng để diễn tả một điều khó có thể xảy ra.

  • He cannot be late. He is always on time. – (Anh ấy không thể đến muốn được, anh ấy luôn luôn đến đúng giờ mà!)

+ Khi dùng với động từ tri giác, “can” được dùng cho ý nghĩa tương đương với thì tiếp diễn.

  • I can smell something burning here. – (tôi có thể ngửi thấy có gì đang cháy ở đây.) (không dùng: I’m smelling.)

b. Could

– “could” là thì quá khứ đơn của “can”.

  • She could play the piano when she was five. – (Cô ấy có thể chơi đàn dương cầm khi cô ấy năm tuổi.)

– “could” còn được dùng trong câu điều kiện.

  • If you studied harder, you could pass the exam. – (Nếu bạn học chăm hơn thì bạn có thể đỗ kỳ thi.)

– Khi đưa ra lời đề nghị, dùng “could” sẽ lịch sự hơn “can”.

  • Could you tell me the way to the nearest bus stop, please? – (Bạn vui lòng có thể chỉ cho tôi đường đến điểm xe buýt gần nhất không?)

– “could”s và “was/ were able to”:

+ “could” được dùng thường xuyên hơn “was/ were able to” nếu hành động diễn tả một khả năng, một kiến thức.

  • The door was locked, and I couldn’t open it. – (Cửa đã bị khóa và tôi không thể mở nó.)

+ Nếu câu nói hàm ý một sự thành công trong việc thực hiện hành động thì “was/ were able to” được dùng thường hơn “could”.

  • I finished my work early, so I was able to go out with my friends. – (Tôi hoàn thành công việc sớm nên tôi có thể đi chơi với những người bạn.)

2. May – Might (có lẽ, có thể)

– “may” và dạng quá khứ “might” diễn tả sự xin phép, cho phép.

  • May I go home earlier? – (Tôi xin phép vẽ sớm được không?)

– “may/ might” dùng diễn tả một khả năng có thể xảy ra hay không thể xảy ra.

  • He may visit us tonight. – (Có lẽ anh ấy sẽ đến thăm chúng ta vào tối nay.)
  • The house might be sold. – (Ngôi nhà có lẽ đã được bản rồi.)

– Dùng trong câu cảm thán, may/ might diễn tả một lời cầu chúc.

  • May this gift bring you a lot of luck! – (Món quà này có thể mang đến cho bạn nhiều sự may mắn.)

– “may/ might” dùng trong mệnh để theo sau các động từ “hope” (hy vọng) và “trust” (tin tưởng).

  • I hope my brother may get that job. – (Tôi hi vọng anh trai tôi sẽ được nhận công việc đó.)

– “might” (không dùng may) đôi khi được dùng trong câu để diễn tả một lời trách mắng có tính hờn dỗi.

  • You might listen when I am talking to you. – (Làm ơn chú ý mà lắng nghe khi tôi nói.)

3. Must (phải)

– “must” được dùng để diễn tả một mệnh lệnh hay một sự bắt buộc.

  • You must turn off the light and go to bed before 10:00 pm – (Con phải tắt đèn và đi ngủ trước 10 giờ đêm.)

– “must” dùng trong câu suy luận logic.

  • You has been working all day. You must be tired. – (Bạn đã làm việc cả ngày. Chắc bạn đã mệt rồi.)

– “must not” (mustn’t) diễn tả một lệnh cấm.

  • You mustn’t go fast at intersection. – (Bạn không được đi nhanh ở ngã ba.)

– Khi muốn diễn tả thể phủ định của “must” với ý nghĩa “không cần thiết”, người ta sử dụng “need not” (needn’t).

  • Must I do it now? – No, you needn’t. You can finish it tomorrow. – (Tôi có phải làm việc đó ngay bây giờ không? – Không cần. Bạn có thể hoàn thành nó vào ngày mai.)

– Sự khác nhau giữa “must” và “have to” (phải):

+ have to dùng thay cho must trong những hình thức mà must không có.

  • I will have to go to the library tomorrow. – (Tôi phải đến thư viện vào ngày mai.)

+ “must” và “have to” đều có thể dùng để diễn tả sự bắt buộc. Tuy nhiên, “must” mang ý nghĩa sự bắt buộc đến từ người nói, trong khi “have to” mang ý nghĩa sự bắt buộc đến tử hoàn cảnh bên ngoài.

  • He must visit his parents more often. – (Anh ấy phải đến thăm bố mẹ anh ấy thường xuyên hơn.)
  • You have to wear helmet when you ride a motorbike. – (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe gắn máy.)

4. Shall – Should (sẽ – nên)

a. Shall

Được dùng trong những trường hợp sau:

– Dùng trong cấu trúc thì Tương lai (Simple Future) ở ngôi thứ nhất.

  • I shall take an English course next month. – (Tôi sẽ tham gia một khóa học tiếng Anh vào tháng sau.)

– Diễn tả một lời hứa, một lời đề nghị hay một mối đe dọa.

  • I shall lend you the book after I finish reading. – (Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sách sau khi tôi đọc xong.)

b. Should

Được dùng trong những trường hợp sau:

– Dùng trong câu khuyên ai đó nên làm gì, và tương đương với “ought to”.

  • You should take a taxi to home. – (Bạn nên đi tắc xi về nhà.)

5. Will – Would

a. Will

– Được dùng ở thì Tương lai (simple future), diễn tả một kế hoạch, sự mong muốn, một lời hứa hay một sự quả quyết.

  • She will go to the cinema tonight. – (Tối nay cô ấy sẽ đi xem phim.)
  • I will help you to cook dinner. – (Tôi sẽ giúp bạn nấu bữa tối.)

– Dùng trong câu đề nghị.

  • Will you shut the door? – (Bạn sẽ đóng cửa giúp tôi được không?)

b. Would

– Dùng để hình thành thì Tương lai trong quá khứ (future in the past) hay các thì trong câu điều kiện.

  • He said he would buy a car. – (Anh ấy nói anh ấy sẽ mua một chiếc ô tô.)

– Diễn tả một thói quen trong quá khứ. Với nghĩa này, “would” có thể dùng thay cho “used to”.

  • He should go swimming in the river when he was a child. – (Anh ấy thường đi bơi ở sông khi anh ấy còn là một đứa trẻ.)

6. Ought to – Dare – Need (nên – dám – cần)

a. Ought to

– “Ought to” có nghĩa là “nên”, gần giống với “should”. Trong hầu hết các trường hợp, “ought to” có thể được thay thế bằng “should”.

  • You ought to do morning exercise more often. – (Bạn nên tập thể dục buổi sáng thường xuyên hơn.)
  • Ought not to have + past participle:  diễn tả một sự không tán đồng về một hành động đã làm trong quá khứ.
  • You ought not to have spent too much time on playing games. – (Bạn không nên đành quá nhiều thời gian để chơi điện tử.)

– Hình thức phủ định của “ought to” là “ought not to”.

b. Dare

– “Dare” có nghĩa là “dám, cả gan” có thể được xem như một động từ khuyết thiếu lẫn động từ thường. Khi là một động từ khuyết thiếu, nó có đầy đủ đặc tính của loại động từ này.

  • Dare climb over that wall? (động từ khuyết thiếu) – (Bạn có dám trèo qua bức tường kia không?)
  • He doesn’t dare to talk to me. (động từ thường) – (Anh ấy không nói chuyện với tôi.)

c. Need

– Có hai dạng của động từ “need”: động từ thường và động từ khuyết thiếu. Khi là động từ khuyết thiếu “need” chỉ có hình thứcc Hiện tại và có đầy đủ đặc tính của một động từ khuyết thiếu. Nó có nghĩa là “cần phải”, tương tự như “have to”. Vì thế nó cũng được xem là một loại phủ định của “must”.

+ Động từ thường

The house needs decorating. – (Ngôi nhà cần được trang trí lại.)

+ Động từ khuyết thiếu

You needn’t go yet, need you? 0 (Bạn vẫn chưa cần phải đi à.)

8. Used to

– “Used to” là một hình thức động từ đặc biệt. Nó có thể được xem như một động từ thường hay một động từ khuyết thiếu trong việc hình thành thể phủ định và thể nghi vấn.

  • He used to live in London. (Anh ấy đã từng sống ở Luân Đôn.)
  • He usedn’t to smoke much. (Anh ấy đã không hút thuốc nhiều.)
  • Did you use to drink wine? (Bạn đã từng uống rượu à?)

– Ngày nay thường dùng “did” và “didn’t” để lập thể phủ định và thể nghi vấn cho “used to”.

  • He didn’t used to smoke much. – (Ông ấy không hút thuốc nhiều.)

– “used to” được dùng để chỉ một thói quen, hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ mà nay không còn nữa.

  • She used to work at night. – (Cô ấy thường làm việc vào buổi tối.)

+ Phân biệt “used to” và một số hình thức khác

  • used + infinitive; thường làm gì trong quá khứ
  • (be) used to + V_ing: quen với một việc gì
  • (get) used to + V_ing: làm quen với một việc gi

Ví dụ:

  • I didn’t use to go to work early in the morning, but now I get used to working early. – (Tôi thường không đi làm sớm vào buối sáng nhưng bây giờ tôi đã quen làm việc sớm rồi.)

Kiến thức về động từ trong tiếng Anh có trong một số cuốn sách sau:

Các bạn hãy mua về tham khảo để có kiến thức đầy đủ nhất về ngữ pháp tiếng Anh.

Chúc các bạn học tiếng Anh thành công và đạt nhiều điểm số tốt!

Mcbooks.vn

001-messenger