Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung mà nếu áp dụng chúng, bạn có thể giao tiếp và hiểu tới 80% các câu tiếng Trung khi giao tiếp với người bản xứ.
Cùng Mcbooks học các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung qua bài viết dưới đây nhé!
1. Câu vị ngữ tính từ
Câu vị ngữ tính từ là câu có thành phần tính từ đảm nhiệm vị ngữ.
Đặc điểm
Tính từ trực tiếp làm vị ngữ
Biểu thị tính chất, trạng thái của sự vật, hiện tượng
Cách dùng
Thường có phó từ mức độ
她买的汽车非常漂亮。
Ta măi de qiche feicháng piaoliang.
Xe ô tô cô ấy mua vô cùng đẹp.
学校里十分安静。
Xuéxiào lí shifën anjing.
Trong trường rất yên tĩnh.
Tính từ trùng điệp làm vị ngữ, cuối câu thường mang kèm “的”
房间安安静静的。
Fángjian än än jing jing de.
Căn phòng khá yên tĩnh.
Hình thức phủ định: thêm “不” vào trước vị ngữ
这本词典不好。
Zhè bên cidiỡn bù hảo.
Quyển từ điển này không tốt.
河内市不大。
Hénèi shi bú dà.
Thành phố Hà Nội không to.
Bài tập
2. Câu vị ngữ động từ
Câu vị ngữ động từ là câu có thành phần động từ đảm nhiệm vị ngữ.
Đặc điểm
- Động từ trực tiếp làm vị ngữ
- Miêu tả hành động của người hoặc sự vật
- Cấu trúc cơ bản thường gặp: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ
我们去银行。
Women qù yínháng.
Chúng tôi đến ngân hàng.
Cách dùng
Hình thức phủ định của câu thêm “不” hoặc “没” hoặc “没有”
其实我不喜欢学习日本语。
Qíshí wõ bù xihuan xuéxí Riběn vũ.
Thực ra tôi không thích học tiếng Nhật.
他没有汉语词典。
Tā méiyou Hànyũ cidiăn.
Anh ấy không có từ điển tiếng Trung.
Bài tập
3. Câu vị ngữ danh từ
“Câu vị ngữ danh từ” là câu có thành phần danh từ đảm nhiệm vị ngữ.
Đặc điểm
- Danh từ trực tiếp làm vị ngữ
- Biểu thị thời gian, ngày tháng, thời tiết, địa điểm, tuổi tác, giá cả,.. của người hoặc sự vật
Cách dùng
Thường là câu nói về ngày tháng, giờ giấc, thời tiết, hoặc tuổi tác, giá cả,….
今天二十五号。
Jintiān érshiwũ hào.
Hôm nay là ngày 25.
明天晴天。
Mingtian qingtian.
Ngày mai trời nắng.
Hình thức phủ định: thường thêm “不是” vào trước thành phần vị ngữ
明天不是星期三。
Míngtiān bú shì xīng qīsẵn.
Ngày mai không phải là thứ tư.
现在不是九点。
Xiànzài bú shì jiũ diễn.
Bây giờ không phải là 9 giờ.
Bài tập
4. Câu vị ngữ chủ vị
Câu vị ngữ chủ vị là câu có thành phần vị ngữ do một cụm chủ vị cấu tạo thành.
Đặc điểm
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + vị ngữ (chủ ngữ nhỏ + vị ngữ nhỏ)
我爸爸身体很好。
Wo baba shenti hěn hão.
Bố tôi sức khỏe rất tốt.
Chủ ngữ nhỏ thường là đặc điểm, tình hình cơ bản, hoặc các nội dung có liên quan trực tiếp đến chủ ngữ lớn.
Phân loại
Chủ ngữ chính và chủ ngữ nhỏ có quan hệ sở hữu hoặc phụ thuộc
他爸爸身体很好。
Tā baba shēnti hĕn hão.
Bố anh ấy sức khỏe rất tốt.
小兰进步很快。
Xião Lần jinbù hěn kuai.
Tiểu Lan tiến bộ rất nhanh.
Chủ ngữ nhỏ trong câu chịu sự tác động của động từ
练习我做完了。
Lianxi wo zuò wán le.
Bài tập tôi làm xong rồi.
糯米饭妈妈煮熟了。
Nuòmi fàn mama zhu shú le.
Xôi mẹ nấu chín rồi.
Cách dùng
Hình thức khẳng định
这件事我知道了。
Zhè jiàn shi wo zhidao le.
Chuyện này tôi biết rồi.
词典老师找到了。
Cidiăn lãoshi zhảo dào le.
Từ điển thầy giáo tìm thấy rồi.
Hình thức phủ định: thêm “不” hoặc “没” vào trước thành phần vị ngữ nhỏ trong câu
他爸爸身体不好。
Tā baba shenti bù hão.
Bố anh ấy sức khỏe không tốt.
他工作不忙。
Tà gòngzuò bù mảng.
Anh ấy công việc không bận.
Bài tập
5. Câu kiêm ngữ
Câu kiêm ngữ là câu có hai động từ, tân ngữ của động từ thứ nhất, đảm nhiệm chức năng làm chủ ngữ của động từ thứ hai.
我请他来吃饭。
Wõ qing là lái chi fàn.
Tôi mời cậu ấy tới ăn cơm.
Đặc điểm
- Tân ngữ thứ nhất là chủ ngữ của động từ thứ hai
- Thường biểu thị ý nghĩa sai khiến, thỉnh cầu, mời hoặc có mệnh lệnh với ai đó
- Có hai động từ
Phân loại
叫/让/请 + danh từ/ đại từ + động từ + tân ngữ
老师请我们去他家做客。
Lǎoshi qing women qù tā jia zuò kè.
Thầy giáo mời chúng tôi đến nhà thầy chơi.
老师让学生回答问题。
Lăoshi rằng xuésheng huídá wèntí.
Thầy giáo để học sinh trả lời câu hỏi.
使/令/派 + danh từ/ đại từ + động từ + tân ngữ 这件事使我明白了一个道理。
Zhè jian shi shi wo mingbai le yigè dàolí. Chuyện này làm tôi hiểu rõ được một đạo lý.
这件事真令你生气。
Zhè jian shì zhēn ling ni shengqi.
Chuyện này thật làm bạn bực mình.
有 + tân ngữ + động từ + tân ngữ
外边有人找你。
Waibian you rén zhǎo ni.
Bên ngoài có người tìm bạn.
他有一个哥哥在读大学。
To you yigè gege zài dú dàxué.
Anh ấy có một anh trai đang học đại học.
Chức năng ngữ pháp
Kết cấu thường gặp: Chủ ngữ + động từ 1 + tân ngữ 1 + động từ 2 + tân ngữ 2
这本书使我了解了中国。
Zhè ben shū shi wo lidojiě le Zhongguó.
Quyển sách này giúp tôi hiểu về Trung Quốc.
Hình thức phủ định:thêm “不” hoặc “没” vào trước động từ thứ nhất
我没有请他来吃饭。
Wõ méiyðu qing tã lái chi fàn.
Tôi chưa mời anh ấy đến ăn cơm.
老板不叫他去上海。
Lão bản bù jiào tā qù Shàng hải.
Ông chủ không để anh ấy đi Thượng Hải.
Ghi nhớ
Ngoài các mẫu câu tiêu biểu của câu kiêm ngữ như trên, câu kiêm ngữ còn có dạng như dưới đây:
Động từ + danh từ + 给 + tân ngữ + động từ
小孩子唱歌给妈妈听。
Xião háizi chàng gē gěi māma fing.
Em bé hát cho mẹ nghe.
Bài tập
6. Câu song tân ngữ
7. Câu liên động
8. Câu phản vấn
9. Câu không chủ ngữ
10. Cách dùng linh hoạt của đại từ nghi vấn
11. Câu tồn hiện
12. Câu chữ “把”
13. Câu chữ “被”
14. Câu so sánh
15. Câu bổ ngữ trạng thái
16. Bổ ngữ kết quả
17. Bổ ngữ khả năng
18. Bổ ngữ xu hướng
19. Bổ ngữ thời lượng
20. Câu phức
Các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung ở trên được trình bày cực chi tiết và dễ hiểu trong cuốn Mindmap ngữ pháp tiếng Trung theo Giáo trình Hán Ngữ. Các bạn có thể đọc thử cuốn sách tại: https://drive.google.com/file/d/1AAKKL0E8fL3n0T9F_to9pW_AWhg9v7fv/view
Để học tốt tiếng Trung, bạn cũng nên tham khảo thêm các cuốn sách học tiếng Trung khác của Mcbooks để củng cố tất cả các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết của mình nhé!
Mcbooks tự hào là nhà xuất bản sách học tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam.
Related Posts