Posted on

Trong quá trình học Tiếng Anh giao tiếp thông dụng, đôi khi chúng ta quả chú ý đến phát âm, từ vựng mà bỏ quên thành ngữ Tiếng Anh. Thành ngữ thường được sử dụng trong văn nói và đem lại hiệu quả giao tiếp mà bạn không thể ngờ đến.

Sử dụng thành ngữ giúp ngôn từ của bạn trở nên tự nhiên, sinh động như người bản xứ. Dưới đây là 100 thành ngữ tiếng Anh thường được dùng trong đời sống hàng ngày, bạn hãy tham khảo nhé!

100 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG TRONG ĐỜI SỐNG HÀNG NGÀY
100 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG TRONG ĐỜI SỐNG HÀNG NGÀY

100 English idioms.

  1. A bad beginning makes a good ending: Đầu xuôi, đuôi lọt.
  2. A blessing in disguise: Trong cái rủi có cái may.
  3. A clean hand wants no washing: Cây ngay không sợ chết đứng.
  4. A flow will have an ebb: Sông có khúc người có lúc.
  5. A friend in need is a friend indeed: Gian nan mới hiểu lòng người.
  6. A miss is as good as a mile: Sai một li đi một dặm.
  7. A picture is worth a thousand words: Nói có sách, mách có chứng.
  8. A rolling stone gathers no moSS: Trăm hay không bằng tay quen.
  9. An eye for an eye, a tooth for a tooth: Ăn miếng trả miếng.
  10. As poor as a church mouse: Nghèo rớt mồng tơi.
  11. As strong as a horse: Khỏe như trâu.
  12. Bad news has Wings: Tiếng dữ đồn xa.
  13. Beat around the bush: Nói vòng vo tam quốc.
  14. Beggar’s bags are bottomless: Lòng tham không đáy.
  15. Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
  16. Bitter pills may have blessed effects: Thuốc đắng dã tật.
  17. Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
  18. Break the news: Thông báo.
  19. Call a spade a spade: Nói gần nói xa chẳng qua nói thật.
  20. Cost an arm and a leg: Rất đắt
  21. Curses come home to roost: Ác giả ác báo.
  22. Cut your coat according to your clothes: Liệu cơm gắp mắm.
  23. Diamond cuts diamond: Vỏ quýt dày có móng tay nhọn.
  24. Diligence is the mother of good fortune: Có công mài sắt có ngày nên kim.
  25. Doing nothing is doing ill: Nhàn cư vi bất thiện.
  26. Don’t count your chickens before they hatch: Nói trước bước không qua.
  27. Don’t judge a book by its cover: Đừng đánh giá con người qua bề ngoài.
  28. Each bird loves to hear himself sing: Mèo khen mèo dài đuôi.
  29. Easier said than done: Nói dễ hơn làm.
  30. East or West home is best: Dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.
  31. Easy come, easy go: Của thiên trả địa.
  32. Empty vessels make the greatest sound: Thùng rỗng kêu to.
  33. Every Jack has his Jill: Nồi nào vùng nấy/Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã/Rau nào sâu nấy.
  34. Every man has his mistakes: Không ai hoàn hảo cả.
  35. Fine words butter no parsnips: Có thực mới vực được đạo.
  36. Fire is a good servant but a bad master: Đừng đùa với lửa.
  37. Fire proves gold, adversity proves men: Lửa thử vàng, gian nan thử sức.
  38. Give someone the ax: Đuổi việc ai đó.
  39. Go into business: Bắt đầu công việc kinh doanh.
  40. Go while the going is good: Hãy chớp lấy thời cơ.
  41. Good for you: Làm tốt lắm.
  42. Grasp all, lose all: Tham thì thâm.
  43. Great minds think alike: Tư tưởng lớn gặp nhau.
  44. Habit cures habit: Lấy độc trị độc.
  45. Handsome is as handsome does: Tốt gỗ hơn tốt nước sơn.
  46. He who laughs today may weep tomorrow: Cười người hôm trước hôm sau người cười.
  47. His eyes are bigger than his belly: No bụng đói con mắt.
  48. In a bad mood: Không vui.
  49. In good spirits: Hạnh phúc, tâm trạng tốt.
  50. It is the first step that costs: Vạn sự khởi đầu nan.
  51. It’s too late to lock the stable when the horse is stolen: Mất bò mới lo làm chuồng.
  52. Like father like son: Cha nào con nấy.
  53. Live on the fat of the land: Ngồi mát ăn bát vàng.
  54. Look on the bright side: Hãy lạc quan lên.
  55. Love is blind: Tình yêu là mù quáng.
  56. Love me, love my dog: Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông ti họ hàng.
  57. Losers are always in the wrong: Thắng làm vua thua làm giặc.
  58. Make a mountain out of a molehill: Việc bé xé ra to.
  59. Make a pig of oneself: Ăn quá nhiều.
  60. Make hay while the sun shines: Việc hôm nay chớ để ngày mai.
  61. Make your enemy your friend: Hóa thù thành bạn.
  62. Men make houses, women make homes: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.
  63. More haste, less speed: Dục tốc bất đạt.
  64. Necessity is the mother of invention: Cái khó ló cái khôn.
  65. Neck or nothing: Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
  66. Never offer to teach a fish to swim: Múa rìu qua mắt thợ.
  67. New one in, old one out: Có mới, nới cũ.
  68. No pain, no gain: Tay làm hàm nhai.
  69. Nothing is more precious than independence and freedom: Không có gì quý hơn độc lập tự do.
  70. One good turn deserves another: Ở hiền gặp lành.
  71. 71.Out of sight out of mind: Xa mặt cách lòng.
  72. Out of the world: Ngon tuyệt
  73. Rats desert a falling house: Cháy nhà mới ra mặt chuột.
  74. Seeing is believing: Tai nghe không bằng mắt thấy.
  75. Send the fox to mind the geese: Giao trứng cho ác.
  76. Slow but sure: Chậm mà chắc.
  77. So many men, so many minds: Chín người, mười ý.
  78. Spare the rod and spoil the child: Thương cho roi cho vọt.
  79. Speak one way and act another: Nói một đường làm một nẻo.
  80. Speech is silver, but silence is golden: Lời nói là bạc, im lặng là vàng.
  81. Stronger by rice, daring by money: Mạnh vì gạo, bạo vì tiền.
  82. Take it easy: Đừng lo lắng, thư giãn nào.
  83. The more the merrier: Càng đông càng vui.
  84. There’s no smoke without fire: Không có lửa làm sao có khói.
  85. Time and tide wait for no man: Thời giờ thấm thoát thoi đưa, nó đi đi mãi có chờ đợi ai.
  86. Tit For Tat: Ăn miếng trả miếng.
  87. To try to run before one can walk: Chưa học bò chớ lo học chạy.
  88. Together we can change the world: Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.
  89. What will be will be: Cái gì đến cũng đến.
  90. When in Rome, do as the Romans do: Nhập gia tuỳ tục.
  91. When the blood sheds, the heart aches: Máu chảy, ruột mềm.
  92. When the cat is away, the mice will play: Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.
  93. Where there’s life, there’s hope: Còn nước còn tát.
  94. Who drinks will drink again: Chứng nào tật nấy.
  95. With age comes wisdom: Gừng càng già càng cay.
  96. Words are but Wind: Lời nói gió bay.
  97. Words must be weighed, not counted: Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói.
  98. Work like a dog: Làm việc rất chăm chỉ.
  99. You get what you pay for: Tiền nào của nấy.
  100. You scratch my back and I’ll scratch yours: Nếu cậu giúp tôi thì tôi sẽ giúp lại cậu.

Thành ngữ tiếng Anh rất hay được sử dụng trong giao tiếp của người ngoại quốc, trong các bài thi, nhất là bài thi IELTS nên các bạn hãy lưu lại ngay 100 thành ngữ trên để sử dụng trong trường hợp cần thiết nhé!

Thông tin được trích trong cuốn Easy English Conversation.

Link tham khảo sách: https://mcbooks.vn/san-pham/giao-tiep-tieng-anh-that-de-dang/

001-messenger