0

Theo dõi chúng tôi trên

Bảng chữ cái tiếng Nhật đầy đủ nhất kèm phiên âm và cách đọc

Học tiếng Nhật 26.01.2024
Bảng chữ cái tiếng Nhật đầy đủ nhất kèm phiên âm và cách đọc

Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana, Katakana và Kanji chính là 3 yếu tố cấu thành nên chữ viết tiếng Nhật.

Mỗi bảng chữ cái ở trên sẽ có cách đọc, cách sử dụng và ứng dụng khác nhau trong ngôn ngữ Nhật Bản.

Trong bài viết này, Mcbooks sẽ giới thiệu đến các bạn 3 bảng chữ cái tiếng Nhật đầy đủ nhất kèm cách đọc từng chữ cái trong bảng.

Mời các bạn tham khảo!

I. Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana

1. Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana là gì?

Hiragana (hay còn được gọi là Chữ mềm) là bộ chữ tượng thanh gồm 46 ký tự. Mỗi ký tự Hiragana biểu thị một âm tiết.

Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana đầy đủ
Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana đầy đủ

Chữ Hiragana thường được dùng để biểu thị các yếu tố ngữ pháp như tiếp vị ngữ, trợ từ, giới từ…, biểu thị các từ không có chữ Hán tương ứng. Khi được dùng để phiên âm chữ Kanji thì Hiragana được gọi là Furigana. Người mới học tiếng Nhật cũng có thể viết cả câu sử dụng hoàn toàn chữ Hiragana.

Hiragana thường được sử dụng để viết các từ ngữ dân gian Nhật Bản, các chữ cái biến âm (okurigana), và các chữ cái hỗ trợ ngữ pháp (particles).

Dưới đây là bảng chữ cái Hiragana đầy đủ:

2. Cách đọc bảng chữ cái Katakana

+ Âm tiết đơn:

あ (a), い (i), う (u), え (e), お (o)

か (ka), き (ki), く (ku), け (ke), こ (ko)

さ (sa), し (shi), す (su), せ (se), そ (so)

た (ta), ち (chi), つ (tsu), て (te), と (to)

な (na), に (ni), ぬ (nu), ね (ne), の (no)

は (ha), ひ (hi), ふ (fu), へ (he), ほ (ho)

ま (ma), み (mi), む (mu), め (me), も (mo)

や (ya), ゆ (yu), よ (yo)

ら (ra), り (ri), る (ru), れ (re), ろ (ro)

わ (wa), を (wo)

ん (n)

+ Âm tiết với Dakuten (biến âm):

が (ga), ぎ (gi), ぐ (gu), げ (ge), ご (go)

ざ (za), じ (ji), ず (zu), ぜ (ze), ぞ (zo)

だ (da), ぢ (ji), づ (zu), で (de), ど (do)

ば (ba), び (bi), ぶ (bu), べ (be), ぼ (bo)

ぱ (pa), ぴ (pi), ぷ (pu), ぺ (pe), ぽ (po)

+ Âm tiết lai:

Các âm tiết lai được tạo ra bằng cách kết hợp một âm tiết cơ bản với “や” (ya), “ゆ” (yu), hoặc “よ” (yo), ví dụ như “きゃ” (kya), “しゅ” (shu), “ちょ” (cho), v.v.

Hiragana là bước đầu tiên và quan trọng trong việc học tiếng Nhật, giúp người học làm quen với cách phát âm và cấu trúc cơ bản của ngôn ngữ này.

 

II. Bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana

1. Bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana là gì?

Katakana hay còn gọi là chữ cứng, là bộ chữ tượng thanh. Cũng giống như bảng chữ cái hiragana, bảng katakana bao gồm 46 ký tự. Các kí tự này có phát âm tương tự như các ký tự hiragana.

Điểm khác biệt ở đây là các ký tự katakana có đường nét cứng hơn so với các ký tự hiragana. Mỗi ký tự Katakana biểu thị một âm tiết. Đây là kiểu chữ đơn giản nhất t trong chữ viết tiếng Nhật, mỗi chữ được tạo thành từ các nét cong, thẳng hay gấp khúc.

Chữ Katakana thường được sử dụng để phiên âm các từ ngoại lai (có nguồn gốc từ nước ngoài), hoặc dùng để biểu thị tên các quốc gia, tên người hay địa danh của nước ngoài. Một số tên của người Nhật cũng được viết bằng chữ Katakana.

Dưới đây là bảng chữ cái Katakana đầy đủ:

Bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana đầy đủ
Bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana đầy đủ

2. Cách đọc bảng chữ cái Katakana

+ Âm tiết đơn:

ア (a), イ (i), ウ (u), エ (e), オ (o)

カ (ka), キ (ki), ク (ku), ケ (ke), コ (ko)

サ (sa), シ (shi), ス (su), セ (se), ソ (so)

タ (ta), チ (chi), ツ (tsu), テ (te), ト (to)

ナ (na), ニ (ni), ヌ (nu), ネ (ne), ノ (no)

ハ (ha), ヒ (hi), フ (fu), ヘ (he), ホ (ho)

マ (ma), ミ (mi), ム (mu), メ (me), モ (mo)

ヤ (ya), ユ (yu), ヨ (yo)

ラ (ra), リ (ri), ル (ru), レ (re), ロ (ro)

ワ (wa), ヲ (wo)

ン (n)

+ Âm tiết với Dakuten (biến âm):

ガ (ga), ギ (gi), グ (gu), ゲ (ge), ゴ (go)

ザ (za), ジ (ji), ズ (zu), ゼ (ze), ゾ (zo)

ダ (da), ヂ (ji), ヅ (zu), デ (de), ド (do)

バ (ba), ビ (bi), ブ (bu), ベ (be), ボ (bo)

パ (pa), ピ (pi), プ (pu), ペ (pe), ポ (po)

+ Âm tiết lai

Các âm tiết lai được tạo ra bằng cách kết hợp một âm tiết cơ bản với “ヤ” (ya), “ユ” (yu), hoặc “ヨ” (yo), ví dụ như “キャ” (kya), “シュ” (shu), “チョ” (cho), v.v.

Katakana là một phần quan trọng trong việc học tiếng Nhật, đặc biệt khi giao tiếp với những từ vay mượn từ ngoại ngữ. Việc nắm vững Katakana giúp bạn đọc và viết chính xác các từ ngữ trong tiếng Nhật.

Bảng âm đục trong Katakana
Bảng âm đục trong Katakana

III. Bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji

1. Bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji là gì?

Bảng chữ cái Kanji trong tiếng Nhật không phải là một “bảng chữ cái” theo nghĩa truyền thống, mà thực chất là một hệ thống chữ viết gồm hàng nghìn ký tự được mượn từ chữ Hán của Trung Quốc. Tuy nhiên trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày, chúng ta sẽ sử dụng khoảng 2.000 ký tự thường gặp.

Mỗi ký tự Kanji mang một ý nghĩa riêng và có thể có nhiều cách phát âm khác nhau.

Dưới đây là bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji cơ bản nhất:

Bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji cơ bản nhất
Bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji cơ bản nhất

2. Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji

Việc đọc bảng chữ cái Kanji trong tiếng Nhật có thể khá phức tạp do mỗi ký tự Kanji thường có nhiều cách đọc khác nhau. Dưới đây là một số nguyên tắc cơ bản về cách đọc Kanji:

+ Âm On và Âm Kun

Âm On (音読み, on’yomi): Là cách đọc dựa trên phát âm gốc Hán của ký tự, thường được sử dụng trong từ ghép và từ ngữ chuyên ngành. Ví dụ, Kanji “学” trong “学校” (gakkou – trường học) được đọc là “gaku”.

Âm Kun (訓読み, kun’yomi): Là cách đọc dựa trên phát âm tiếng Nhật, thường được sử dụng khi Kanji đứng một mình hoặc với hậu tố. Ví dụ, Kanji “学” trong “学ぶ” (manabu – học) được đọc là “mana”.

+ Nhận Dạng Ngữ Cảnh

Kanji thường có cách đọc khác nhau tùy thuộc vào vị trí và ngữ cảnh trong câu. Việc nhận dạng ngữ cảnh sẽ giúp xác định cách đọc chính xác.

Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana và Katakana có thể được học nhanh chóng nhờ số lượng ký tự hạn chế và cấu trúc đơn giản, trong khi Kanji đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành liên tục do số lượng lớn và phức tạp.

Việc nắm vững cả ba hệ thống chữ viết của Nhật Bản là yếu tố quan trọng để đọc và hiểu tiếng Nhật một cách trọn vẹn, vì thế các bạn nên bắt đầu học bảng chữ cái tiếng Nhật thật cẩn thận và chuyên sâu nhé!

Sách tập viết tiếng Nhật của Mcbooks sẽ là tài liệu cực kỳ hữu ích dành cho những ai đang học bảng chữ cái tiếng Nhật đấy.

Link đọc thử sách Tập viết tiếng Nhật Hiragana: https://drive.google.com/file/d/1XEeXfjk_OpDHRxGXjAAXK-xUWYvRlxVf/view

Đừng quên inbox cho Mcbooks để được mua sách với giá ưu đãi nhất nhé!

MCBooks tự hào là nhà xuất bản sách học tiếng Nhật hàng đầu tại Việt Nam.

 

Thông tin liên hệ

Tin phổ biến

P1036009 1

MCBOOKS CHÚC MỪNG SINH NHẬT CÁC THÀNH VIÊN THÁNG 11

Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1 PDF Mới Nhất 2025

Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1 PDF Mới Nhất 2026 – Tải Miễn Phí Và Học Hiệu Quả

tuyen dung 9

MCBOOKS TUYỂN DỤNG THỰC TẬP SINH MARKETING TIKTOK FULL TIME

z7166698626492 71094315b78cf6bb3a2fe84647144ef9

MCBOOKS THAM DỰ ĐẠI HỘI CÔNG ĐOÀN PHƯỜNG PHÚ DIỄN LẦN THỨ 1 – NHIỆM KỲ 2025 – 2030

Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Tây Ban Nha - Giao tiếp tự tin trong môi trường quốc tế

Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Tây Ban Nha – Giao tiếp tự tin trong môi trường quốc tế

Các bài viết liên quan

Cách sử dụng chữ Kanji trong tiếng Nhật - Hướng dẫn toàn diện và chuyên sâu cho người học
Blog 10.10.2025

Cách Sử Dụng Chữ Kanji Trong Tiếng Nhật Hiệu Quả Cho Người Mới

Trong hệ thống ngôn ngữ Nhật Bản, chữ Kanji (漢字) không chỉ là công cụ viết mà còn là một phần cốt lõi tạo nên bản sắc và chiều sâu ngữ nghĩa. Việc sử dụng đúng Kanji giúp người học tiếng Nhật hiểu sâu ý nghĩa từ vựng, nắm rõ cấu trúc câu và giao [...]
Cách làm đề thi N4 hiệu quả
Kiến thức học tập 07.10.2025

Cách làm đề thi N4 hiệu quả – Kinh nghiệm, chiến lược và mẹo đạt điểm cao

Kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4 là cột mốc quan trọng với những ai đang học tiếng Nhật ở cấp độ sơ trung cấp. Đề thi N4 đòi hỏi người học phải nắm chắc từ vựng, ngữ pháp và khả năng nghe – đọc ở mức cơ bản. Tuy nhiên, nhiều thí sinh [...]
Thể Bị Động Tiếng Nhật Chi Tiết Nhất
Học tiếng Nhật 15.04.2025

Thể Bị Động Tiếng Nhật Chi Tiết Nhất

Thể bị động tiếng Nhật (受動態 – うけみたい) là một phần ngữ pháp quan trọng, giúp người học diễn đạt ý nghĩa “bị” hoặc “được” trong câu một cách tự nhiên. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích chi tiết cách sử dụng, cấu trúc, ý nghĩa, và các lưu ý khi áp [...]
Trợ Từ Trong Tiếng Nhật
Blog 15.04.2025

Trợ Từ Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Người Mới Học

Trợ từ trong tiếng Nhật là một trong những thành phần ngữ pháp quan trọng, giúp liên kết các từ và cụm từ để tạo nên câu văn mạch lạc, tự nhiên. Nếu bạn đang bắt đầu hành trình học tiếng Nhật hoặc muốn củng cố kiến thức, việc nắm vững trợ từ sẽ là [...]
Cách tính điểm JLPT N4 sẽ dựa vào số lượng câu hỏi và số điểm trong mỗi phần thi
Học tiếng Nhật 22.01.2024

Cách tính điểm JLPT N4 – Bao nhiêu điểm thì đỗ N4

Cách tính điểm JLPT N4 như thế nào và bao nhiêu điểm thì đỗ N4? Đây chắc hẳn là câu hỏi được tất cả các bạn đã, đang và sẽ tham gia kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật JLPT quan tâm. Trong bài viết này, Mcbooks sẽ giới thiệu đến các bạn cách [...]
N3 tiếng Nhật có khó không? Học từ N5 lên N3 mất bao lâu?
Học tiếng Nhật 22.01.2024

N3 tiếng Nhật có khó không? Học từ N5 lên N3 mất bao lâu?

Cấp độ N3 được coi là một bước đệm quan trọng trên hành trình học tiếng Nhật, giúp người học chuyển từ trình độ cơ bản sang trình độ cao cấp hơn. Đối với những người muốn làm việc hoặc học tập tại Nhật Bản, N3 thường được coi là mức độ tối thiểu để [...]
Tiếng Nhật chuyên ngành kinh doanh – Từ vựng và mẫu câu cực chi tiết
Học tiếng Nhật 30.11.2023

Tiếng Nhật chuyên ngành kinh doanh – Từ vựng và mẫu câu cực chi tiết

Tiếng Nhật chuyên ngành kinh doanh rất cần thiết dành cho những người làm kinh doanh, dân sales, bán hàng… và cả những người đang làm việc trong môi trường công sở Nhật Bản. Hãy cùng Mcbooks học tiếng Nhật chuyên ngành kinh doanh qua 100+ từ vựng và mẫu câu dưới đây nhé! I. [...]
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành nhân sự kèm mẫu câu cực chi tiết
Học tiếng Nhật 28.11.2023

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành nhân sự kèm mẫu câu cực chi tiết

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành nhân sự rất cần thiết không chỉ cho người đang làm việc trong ngành nhân sự tại các công ty, doanh nghiệp Nhật Bản mà người lao động cũng cần biết những từ vựng và mẫu câu này để thuận tiện hơn khi trao đổi công việc cũng như [...]
Tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông tin
Học tiếng Nhật 28.11.2023

Tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông tin – Từ vựng và mẫu hội thoại

Tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông tin bao gồm các từ vựng liên quan đến chuyên ngành thông tin như xu hướng, công việc chuyên ngành IT, các thuật ngữ… và cả những mẫu hội thoại tiếng Nhật thường được sử dụng. Hãy cùng MCBooks tìm hiểu tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông [...]
Nghe điện thoại tiếng Nhật – Mẫu câu và hội thoại cực chi tiết
Học tiếng Nhật 24.11.2023

Nghe điện thoại tiếng Nhật – Mẫu câu và hội thoại cực chi tiết

Nghe điện thoại tiếng Nhật như thế nào trong môi trường làm việc để đồng nghiệp, đối tác, cấp trên… có thể hiểu cũng như cảm nhận được sự tôn trọng của mình dành cho họ? Hãy cùng Mcbooks tìm hiểu cách nghe điện thoại tiếng Nhật qua mẫu câu và các đoạn hội thoại [...]

Đăng ký nhận bản tin

Đăng ký để nhận thông báo về sản phẩm mới nhất và tin tức từ chúng tôi.